crimean war
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiến tranh Crimea: Một cuộc chiến tranh diễn ra từ năm 1853 đến năm 1856 tại bán đảo Crimea, chủ yếu giữa Đế quốc Nga và một liên minh gồm Đế quốc Ottoman, Đế quốc Anh, Đế quốc Pháp và Vương quốc Sardinia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Crimean War was a significant conflict in European history. (Chiến tranh Crimea là một cuộc xung đột quan trọng trong lịch sử châu Âu.)
- Florence Nightingale became famous for her nursing work during the Crimean War. (Florence Nightingale trở nên nổi tiếng nhờ công việc điều dưỡng của bà trong Chiến tranh Crimea.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the aftermath of the Crimean War": hậu quả của Chiến tranh Crimea.
- The political map of Europe was redrawn in the aftermath of the Crimean War. (Bản đồ chính trị châu Âu đã được vẽ lại sau hậu quả của Chiến tranh Crimea.)
Biến thể và từ gần giống
- Crimean (adj): (thuộc về) Crimea.
- The Crimean peninsula has a strategic location. (Bán đảo Crimea có vị trí chiến lược.)
Từ đồng nghĩa
- The Eastern War: Chiến tranh Phương Đông (một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cùng cuộc xung đột).
Noun
- chiến tranh vùng Crimea giữa Nga và một nhóm các quốc gia gồm Anh, Pháp, Turkey và Sardinia; 1853-1856